Dữ liệu thực vật
Thông tin chi tiết về các loài thực vật tại vườn quốc gia
Bài viết
NÚC NÁC
Tên : Núc nác Tên khoa học : Oroxylum indicum (L.) Vent. Họ : Họ Bàng (Bignoniaceae) Hình thái : Cây gỗ nhỏ đến trung bình cao 5–15 mét, thân thẳng có vỏ màu xám. Lá kép lớn, lông chim 2 lần, gồm nhiều lá chét nhỏ hình bầu dục. Hoa lớn, màu tím hoặc xanh tím, mọc thành cụm ở ngọn cành. Quả đậu dài, thon, có nhiều hạt nhỏ phẳng. Phân bố : Phân bố rộng rãi ở các nước nhiệt đới châu Á như Ấn Độ, Việt Nam, Thái Lan, Malaysia. Thường mọc trong rừng thưa, ven đường và vùng đất thấp. Lợi ích : Cây được dùng nhiều trong y học cổ truyền để chữa các bệnh về hô hấp, tiêu hóa và kháng viêm. Gỗ non và hoa còn được dùng làm thực phẩm và nguyên liệu chế biến thuốc.
AN XOA
Tên tiếng Việt: An xoa Tên khoa học: Helicteres hirsuta Họ: Sterculiaceae (họ Bồ kết) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây bụi nhỏ hoặc cây thân gỗ thấp, cao khoảng 1–3 mét, thân có lông tơ mịn bao phủ. Lá: Lá đơn, hình bầu dục hoặc hình trứng ngược, mép nguyên, mặt trên màu xanh đậm, mặt dưới có lông tơ. Hoa: Hoa nhỏ, màu vàng hoặc vàng cam, thường mọc đơn lẻ hoặc thành chùm nhỏ ở nách lá. Quả: Quả dạng quả nang dài, có lông, khi già nứt ra để giải phóng hạt. Phân bố Nguồn gốc: Cây có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới Đông Nam Á. Phân bố: Phân bố rộng rãi ở Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan và một số nước trong khu vực. Lợi ích Dược liệu: An xoa được sử dụng trong y học cổ truyền với tác dụng hỗ trợ điều trị các bệnh về gan, giải độc, thanh nhiệt và tăng cường sức khỏe. Thảo dược: Thường được sử dụng dưới dạng trà hoặc sắc thuốc để uống hàng ngày. Nghiên cứu: Đã được nghiên cứu có chứa các hợp chất có tác dụng chống viêm và chống oxy hóa.
CAU
Tên tiếng Việt: Cau, Cau ăn trầu Tên khoa học: Areca catechu L. Họ thực vật: Arecaceae (Họ Cau) Miêu tả hình thái: Cây thân thẳng đứng, không phân nhánh, cao từ 10 – 20 m. Thân tròn, nhẵn, có đốt rõ ràng. Lá dạng lông chim, dài từ 1 – 2 m, tập trung ở ngọn, có bẹ ôm thân. Cụm hoa mọc ở kẽ lá, dạng chùy, có nhiều hoa nhỏ màu trắng ngà, thơm nhẹ; hoa đực và hoa cái cùng nằm trên một cụm. Quả hình trứng, khi chín có màu đỏ cam hoặc vàng, hạt cứng bên trong gọi là hạt cau. Phân bố: Có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á, hiện được trồng phổ biến ở các nước nhiệt đới như Ấn Độ, Sri Lanka, Indonesia, Philippines, Papua New Guinea và Việt Nam. Ở Việt Nam, cau được trồng nhiều ở các tỉnh trung du và đồng bằng như Quảng Nam, Quảng Ngãi, Thừa Thiên Huế, Nghệ An, Hà Tĩnh, Nam Định... Lợi ích: Thực phẩm - văn hóa: Hạt cau là nguyên liệu chính trong tục ăn trầu truyền thống, kết hợp với lá trầu không và vôi sống, mang ý nghĩa văn hóa trong lễ cưới hỏi, nghi lễ dân gian. Dược liệu: Hạt cau có chứa alkaloid (arecoline), được dùng trong Đông y để trị giun sán, hỗ trợ tiêu hóa, lợi tiểu. Cảnh quan: Cây có dáng thẳng, đẹp, thường được trồng làm cảnh ở công viên, chùa chiền, khuôn viên nhà ở.
ĐỀ
Tên : Đề Tên khoa học : Ficus religiosa L. Họ : Họ Dâu Tằm (Moraceae) Hình thái : Cây gỗ lớn, cao đến 30 mét, tán rộng, thân có vỏ xám nhẵn. Lá hình trái tim đặc trưng với đầu lá nhọn kéo dài thành mũi. Hoa nhỏ, không rõ ràng, phát triển bên trong quả giả dạng sung. Quả hình cầu nhỏ, màu đỏ khi chín. Phân bố : Phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, bao gồm Ấn Độ, Nepal, Sri Lanka và Việt Nam. Thường được trồng trong đền chùa và các khu vực linh thiêng. Lợi ích : Cây có giá trị tâm linh cao, được coi là cây thiêng trong nhiều nền văn hóa. Gỗ, lá và nhựa cây còn được dùng trong y học dân gian chữa các bệnh về hô hấp và tiêu hóa.
SANG/ SẢNG
Tên : Sang / Sảng Tên khoa học : Sterculia lanceolata Cav. Họ : Họ Bồ hòn (Malvaceae) Hình thái : Cây gỗ lớn cao từ 15–25 mét, thân thẳng, vỏ ngoài màu xám nâu. Lá đơn hoặc mọc thành chùm, hình bầu dục đến thuôn dài, mép nguyên. Hoa nhỏ, màu vàng hoặc đỏ, mọc thành cụm ở đầu cành. Quả nang lớn, chứa nhiều hạt có lông. Phân bố : Phân bố chủ yếu ở các vùng rừng nhiệt đới Đông Nam Á như Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan và miền nam Trung Quốc. Thường mọc trong rừng mưa và rừng thứ sinh. Lợi ích : Gỗ cây sang có chất lượng tốt, dùng trong xây dựng, đóng đồ gỗ và làm than hoạt tính. Hạt cây có thể dùng để chiết xuất dầu. Cây còn có giá trị bảo vệ môi trường.
MẦN TRẦU
Tên : Mần trầu Tên khoa học : Cynosurus indica Họ : Họ Hòa thảo (Poaceae) Hình thái : Cây cỏ thân thảo, mọc thành bụi nhỏ, cao khoảng 20–50 cm. Lá dẹp, hẹp, màu xanh nhạt. Cụm hoa dạng bông, hình trụ hoặc hình mác, có nhiều gai nhỏ. Hạt nhỏ, màu nâu. Phân bố : Phân bố ở nhiều vùng có khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, phổ biến ở các vùng đồng cỏ, ven đường, bờ ruộng ở Việt Nam và nhiều nước khác. Lợi ích : Là cây cỏ thường được sử dụng làm thức ăn gia súc, cải tạo đất và chống xói mòn. Ngoài ra còn có giá trị trong bảo vệ môi trường và cảnh quan tự nhiên.
BỒ ĐỀ
Tên tiếng Việt: Bồ đề Tên khoa học: Styrax tonkinensis Họ: Styracaceae (họ Bồ đề) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây gỗ nhỏ đến trung bình, cao từ 10–20 mét, thân thẳng, vỏ ngoài màu xám nhạt, có thể có vảy. Lá: Lá đơn, hình bầu dục hoặc hình trứng, mặt trên màu xanh lục, mặt dưới nhạt hơn, mép nguyên. Hoa: Hoa màu trắng, nhỏ, hình chuông, mọc thành chùm ở nách lá hoặc ngọn cành. Quả: Quả dạng quả nang tròn, khi chín có màu nâu, chứa hạt nhỏ. Phân bố Nguồn gốc: Cây có nguồn gốc từ vùng Đông Nam Á. Phân bố: Phân bố chủ yếu ở Việt Nam, Trung Quốc, Lào, Campuchia và Thái Lan. Lợi ích Nhựa thơm: Cây bồ đề được biết đến với nhựa thơm (styrax), được khai thác để sản xuất hương liệu, mỹ phẩm và làm thuốc. Dược liệu: Nhựa cây còn dùng trong y học truyền thống với tác dụng chống viêm, giảm đau và kháng khuẩn. Cảnh quan: Cây cũng được trồng làm cây bóng mát và cây cảnh.
MỠ
Tên : Mỡ Tên khoa học : Magnolia conifera (Đồng nghĩa: Michelia conifera) Họ : Họ Mộc lan (Magnoliaceae) Hình thái : Cây gỗ nhỏ đến trung bình, cao khoảng 10–15 mét. Lá đơn, nguyên, hình bầu dục hoặc elip, mặt trên xanh bóng, mặt dưới nhạt hơn. Hoa lớn, màu trắng hoặc kem, thơm ngát, thường mọc đơn hoặc thành cụm nhỏ. Quả dạng quả đại hoặc quả nang. Phân bố : Phân bố chủ yếu ở vùng Đông Nam Á và miền Nam Trung Quốc. Mọc trong rừng mưa nhiệt đới và rừng rụng lá. Lợi ích : Gỗ cây mỡ được dùng làm đồ thủ công mỹ nghệ và xây dựng. Hoa có mùi thơm được dùng trong sản xuất nước hoa và dược liệu truyền thống với tác dụng an thần, giảm căng thẳng.
NHO THÂN GỖ
Tên : Nho thân gỗ Tên khoa học : Plinia cauliflora (Mart.) Kausel Họ : Họ Sim (Myrtaceae) Hình thái : Cây gỗ nhỏ đến trung bình, cao khoảng 5–10 mét. Lá đơn, hình bầu dục, mép nguyên, mặt trên xanh đậm bóng, mặt dưới nhạt hơn. Hoa nhỏ màu trắng, mọc trực tiếp trên thân hoặc cành lớn (đặc điểm cauliflory). Quả hình cầu, màu tím đậm hoặc đỏ, ăn được, vị ngọt chua. Phân bố : Nguồn gốc từ khu vực Nam Mỹ, đặc biệt Brazil, nhưng hiện nay được trồng ở nhiều vùng nhiệt đới khác nhau trên thế giới. Thích hợp khí hậu ấm áp, ẩm ướt. Lợi ích : Quả dùng làm thực phẩm tươi hoặc chế biến nước ép, mứt và rượu. Cây còn có giá trị làm cảnh và có tiềm năng trong trồng trọt thương mại.
KEO LÁ TRÀM
Tên : Keo lá tràm Tên khoa học : Acacia auriculiformis A.Cunn. ex Benth. Họ : Họ Đậu (Fabaceae) Hình thái : Cây gỗ trung bình đến lớn, cao 15–25 mét, thân thẳng, vỏ màu nâu xám, nứt dọc. Lá thật tiêu biến, chỉ còn lá giả (phiến lá biến đổi từ cuống lá), hình lưỡi liềm, dài 10–20 cm. Hoa nhỏ, màu vàng, mọc thành bông dài hình đuôi sóc. Quả là loại đậu xoắn, dài 5–10 cm, chứa nhiều hạt cứng màu nâu. Phân bố : Có nguồn gốc từ Australia và Papua New Guinea; hiện được trồng phổ biến tại Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan và các vùng nhiệt đới khác để phủ xanh đất trống, trồng rừng kinh tế. Lợi ích : Gỗ được sử dụng trong sản xuất giấy, đồ gỗ, chất đốt. Cây sinh trưởng nhanh, có khả năng chịu hạn, cải tạo đất, cố định đạm và chống xói mòn hiệu quả.
BẠCH ĐÀN
Tên tiếng Việt: Bạch đàn Tên khoa học: Eucalyptus globulus Họ: Myrtaceae (họ Sim) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây gỗ lớn, cao từ 30 đến 55 mét, thân thẳng, vỏ cây mỏng, có thể bong tróc từng mảng. Lá: Lá đơn, hình lưỡi kiếm, dài 10–20 cm, màu xanh lam nhạt đến xanh lục, có mùi thơm đặc trưng do tinh dầu bạch đàn. Hoa: Hoa màu trắng kem, không có cánh hoa thật, thay vào đó là nhiều nhị hoa màu trắng tập trung thành chùm. Quả: Quả nang hình cầu hoặc hình chén, chứa nhiều hạt nhỏ. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ Australia (Úc). Phân bố: Được trồng rộng rãi ở nhiều quốc gia có khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, trong đó có Việt Nam, Brazil, Ấn Độ, và nhiều nước khác. Lợi ích Gỗ: Gỗ bạch đàn dùng trong công nghiệp chế biến giấy, làm đồ mộc, xây dựng và làm nhiên liệu sinh học. Tinh dầu: Tinh dầu bạch đàn có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, làm thuốc xoa bóp, và hương liệu trong sản xuất mỹ phẩm, dược phẩm. Bảo vệ đất: Cây bạch đàn giúp cải thiện chất lượng đất, chống xói mòn và làm tăng độ che phủ rừng. Cảnh quan: Được trồng làm cây bóng mát và hàng rào xanh.
BA CHẠC
Tên tiếng Việt: Ba chạc Tên khoa học: Evodia lepta Họ: Rutaceae (họ Cam) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây gỗ nhỏ đến trung bình, cao khoảng 5–15 mét, thân thẳng, vỏ mỏng có màu xám nhạt hoặc nâu. Lá: Lá kép lông chim một lần hoặc hai lần, gồm nhiều lá chét nhỏ hình bầu dục hoặc thuôn dài, màu xanh đậm. Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, tập trung thành chùm lớn ở ngọn cành. Quả: Quả dạng quả mọng nhỏ, khi chín chuyển sang màu đỏ hoặc đen. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á. Phân bố: Phân bố rộng rãi ở Việt Nam, Trung Quốc, Lào, Campuchia, Thái Lan và các nước Đông Nam Á khác. Lợi ích Dược liệu: Cây ba chạc được dùng trong y học truyền thống để chữa các bệnh về tiêu hóa, đau bụng, sốt và các bệnh viêm nhiễm nhẹ. Gỗ: Gỗ có thể dùng làm vật liệu xây dựng nhẹ hoặc làm đồ thủ công mỹ nghệ. Môi trường: Cây ba chạc cũng được trồng để phủ xanh đất trống đồi trọc, góp phần bảo vệ môi trường.