Dữ liệu thực vật
Thông tin chi tiết về các loài thực vật tại vườn quốc gia
Bài viết
HỒNG LỘC
Tên tiếng Việt thường gọi: Hồng Lộc, Hồng Lộc Đỏ, Hồng Lộc Cảnh Tên khoa học: Syzygium campanulatum Korth. Họ: Myrtaceae (họ Sim) Kiểu hình: Hồng Lộc là cây bụi lớn hoặc cây gỗ nhỏ thường xanh, cao khoảng 2 đến 5 mét, đôi khi cao hơn nếu để phát triển tự nhiên. Lá mọc đối, hình mũi mác hoặc thuôn dài, khi non có màu đỏ hồng nổi bật, sau chuyển dần sang xanh lục khi già. Hoa mọc thành chùm ở đầu cành, màu trắng hoặc trắng hồng, có nhiều nhị, nở vào mùa xuân hoặc đầu hè. Quả nhỏ, màu tím hoặc đỏ tím khi chín, ít khi thấy ở cây trồng làm cảnh. Phân bố: Có nguồn gốc từ Malaysia và Indonesia. Hiện được trồng phổ biến tại nhiều nước Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, nhất là ở khu vực thành thị, khu đô thị, công viên và trước nhà nhờ hình dáng đẹp và màu lá non bắt mắt. Cây thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới, ưa sáng, có thể trồng được ở nhiều loại đất khác nhau nếu thoát nước tốt. Lợi ích: Cây Hồng Lộc chủ yếu được trồng làm cây cảnh, cây hàng rào hoặc cây công trình vì có tán lá đẹp, đặc biệt là màu đỏ của lá non rất thu hút. Cây thường được cắt tỉa tạo hình, dùng trong thiết kế sân vườn, công viên và cảnh quan đô thị. Ngoài giá trị thẩm mỹ, cây còn góp phần cải thiện vi khí hậu, hạn chế bụi và lọc không khí. Một số nghiên cứu đang xem xét các hợp chất sinh học từ chi Syzygium cho tiềm năng dược liệu, tuy nhiên chưa phổ biến ở loài này.
KEO LÁ TRÀM
Tên : Keo lá tràm Tên khoa học : Acacia auriculiformis A.Cunn. ex Benth. Họ : Họ Đậu (Fabaceae) Hình thái : Cây gỗ trung bình đến lớn, cao 15–25 mét, thân thẳng, vỏ màu nâu xám, nứt dọc. Lá thật tiêu biến, chỉ còn lá giả (phiến lá biến đổi từ cuống lá), hình lưỡi liềm, dài 10–20 cm. Hoa nhỏ, màu vàng, mọc thành bông dài hình đuôi sóc. Quả là loại đậu xoắn, dài 5–10 cm, chứa nhiều hạt cứng màu nâu. Phân bố : Có nguồn gốc từ Australia và Papua New Guinea; hiện được trồng phổ biến tại Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan và các vùng nhiệt đới khác để phủ xanh đất trống, trồng rừng kinh tế. Lợi ích : Gỗ được sử dụng trong sản xuất giấy, đồ gỗ, chất đốt. Cây sinh trưởng nhanh, có khả năng chịu hạn, cải tạo đất, cố định đạm và chống xói mòn hiệu quả.
CAU
Tên tiếng Việt: Cau, Cau ăn trầu Tên khoa học: Areca catechu L. Họ thực vật: Arecaceae (Họ Cau) Miêu tả hình thái: Cây thân thẳng đứng, không phân nhánh, cao từ 10 – 20 m. Thân tròn, nhẵn, có đốt rõ ràng. Lá dạng lông chim, dài từ 1 – 2 m, tập trung ở ngọn, có bẹ ôm thân. Cụm hoa mọc ở kẽ lá, dạng chùy, có nhiều hoa nhỏ màu trắng ngà, thơm nhẹ; hoa đực và hoa cái cùng nằm trên một cụm. Quả hình trứng, khi chín có màu đỏ cam hoặc vàng, hạt cứng bên trong gọi là hạt cau. Phân bố: Có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á, hiện được trồng phổ biến ở các nước nhiệt đới như Ấn Độ, Sri Lanka, Indonesia, Philippines, Papua New Guinea và Việt Nam. Ở Việt Nam, cau được trồng nhiều ở các tỉnh trung du và đồng bằng như Quảng Nam, Quảng Ngãi, Thừa Thiên Huế, Nghệ An, Hà Tĩnh, Nam Định... Lợi ích: Thực phẩm - văn hóa: Hạt cau là nguyên liệu chính trong tục ăn trầu truyền thống, kết hợp với lá trầu không và vôi sống, mang ý nghĩa văn hóa trong lễ cưới hỏi, nghi lễ dân gian. Dược liệu: Hạt cau có chứa alkaloid (arecoline), được dùng trong Đông y để trị giun sán, hỗ trợ tiêu hóa, lợi tiểu. Cảnh quan: Cây có dáng thẳng, đẹp, thường được trồng làm cảnh ở công viên, chùa chiền, khuôn viên nhà ở.
AN XOA
Tên tiếng Việt: An xoa Tên khoa học: Helicteres hirsuta Họ: Sterculiaceae (họ Bồ kết) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây bụi nhỏ hoặc cây thân gỗ thấp, cao khoảng 1–3 mét, thân có lông tơ mịn bao phủ. Lá: Lá đơn, hình bầu dục hoặc hình trứng ngược, mép nguyên, mặt trên màu xanh đậm, mặt dưới có lông tơ. Hoa: Hoa nhỏ, màu vàng hoặc vàng cam, thường mọc đơn lẻ hoặc thành chùm nhỏ ở nách lá. Quả: Quả dạng quả nang dài, có lông, khi già nứt ra để giải phóng hạt. Phân bố Nguồn gốc: Cây có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới Đông Nam Á. Phân bố: Phân bố rộng rãi ở Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan và một số nước trong khu vực. Lợi ích Dược liệu: An xoa được sử dụng trong y học cổ truyền với tác dụng hỗ trợ điều trị các bệnh về gan, giải độc, thanh nhiệt và tăng cường sức khỏe. Thảo dược: Thường được sử dụng dưới dạng trà hoặc sắc thuốc để uống hàng ngày. Nghiên cứu: Đã được nghiên cứu có chứa các hợp chất có tác dụng chống viêm và chống oxy hóa.
HÔNG
Tên tiếng Việt thường gọi: Cây Hông, Hông Hoa Tím, Cây Công Chúa Tên khoa học: Paulownia fortunei (Seem.) Hemsl. Họ: Paulowniaceae (họ Hông) Kiểu hình: Cây gỗ lớn, rụng lá theo mùa, có thể cao từ 10 đến 20 mét. Thân thẳng, vỏ nhẵn khi còn non, sau nứt dọc khi già. Lá to, mọc đối, hình tim hoặc hình trứng rộng, có lông mịn ở mặt dưới. Hoa mọc thành chùm ở đầu cành, màu tím nhạt hoặc tím xanh, hình ống có 5 thùy, nở vào mùa xuân. Quả là dạng quả nang, hình trứng hoặc hình tròn, chứa nhiều hạt nhỏ có cánh. Phân bố: Có nguồn gốc từ Trung Quốc. Hiện được trồng rộng rãi ở nhiều nước châu Á, trong đó có Việt Nam, đặc biệt ở vùng núi phía Bắc và Trung Bộ. Cây thích hợp với khí hậu ôn đới và cận nhiệt đới, phát triển tốt ở nơi có đất sâu, tơi xốp, thoát nước tốt. Lợi ích: Cây Hông được trồng để lấy gỗ vì gỗ nhẹ, mềm, dễ gia công, ít cong vênh, được dùng trong làm đồ nội thất, ván ép, nhạc cụ và xây dựng. Cây cũng có giá trị cảnh quan nhờ hoa đẹp và tán lá lớn tạo bóng mát. Một số nơi trồng Hông để cải tạo đất hoặc làm cây trồng xen trong nông lâm kết hợp. Cây sinh trưởng nhanh, giúp phủ xanh đất trống đồi trọc hiệu quả.
DIỆP HẠ CHÂU
Tên tiếng Việt: Diệp hạ châu, Cây chó đẻ răng cưa, Cây diệp hạ châu răng cưa Tên khoa học: Phyllanthus urinaria L. Họ thực vật: Phyllanthaceae (Họ Diệp hạ châu) Miêu tả hình thái: Cây thân thảo nhỏ, cao từ 20 – 50 cm, thân mềm, nhẵn, phân nhánh nhiều. Lá nhỏ, mọc so le, hình bầu dục hoặc hình trứng, mép có răng cưa nhỏ, màu xanh nhạt. Hoa nhỏ, màu vàng nhạt hoặc trắng, mọc ở nách lá, rất ít cánh hoa. Quả dạng quả hạch nhỏ, màu nâu, thường tập trung thành chùm. Cây phát triển nhanh, thường mọc thành đám dày ở đất ẩm, bãi đất trống hoặc bờ ruộng. Phân bố: Phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, bao gồm Việt Nam, Ấn Độ, Trung Quốc, Đông Nam Á và một số khu vực khác trên thế giới. Thường gặp ở vùng đất ẩm, bãi đất hoang, ruộng đồng và vùng trồng trọt. Lợi ích: Dược liệu: Diệp hạ châu được dùng phổ biến trong y học dân gian và y học cổ truyền để hỗ trợ điều trị các bệnh về gan, thận, tiêu hóa, viêm nhiễm đường tiết niệu, làm sạch máu và tăng cường hệ miễn dịch. Tác dụng kháng khuẩn, chống viêm: Cây có khả năng kháng khuẩn, chống viêm hiệu quả nhờ chứa nhiều hoạt chất flavonoid và alcaloid. Ứng dụng trong y học hiện đại: Đang được nghiên cứu và ứng dụng trong điều trị viêm gan, xơ gan, các bệnh gan nhiễm mỡ và một số bệnh lý khác.
GÙ HƯƠNG
Tên tiếng Việt: Gù hương Tên khoa học: Cinnamomum balansae Lecomte Họ thực vật: Lauraceae (Họ Long não) Miêu tả hình thái: Cây gỗ lớn, cao từ 15 – 25 m, thân thẳng, vỏ màu nâu xám, hơi sần sùi. Lá đơn, hình elip hoặc bầu dục, mặt trên xanh đậm bóng, mặt dưới nhạt hơn, dài khoảng 7 – 15 cm, mép nguyên, gân lá nổi rõ. Hoa nhỏ, màu vàng nhạt, mọc thành chùm ở nách lá hoặc đầu cành. Quả hình tròn hoặc bầu dục, khi chín có màu tím đen hoặc nâu sẫm. Phân bố: Phân bố chủ yếu ở các khu vực miền núi và trung du của Việt Nam, Lào, Campuchia và một số vùng lân cận của Trung Quốc. Cây ưa khí hậu ẩm, đất sâu, thoát nước tốt và thường mọc trong rừng rậm nguyên sinh hoặc bán nguyên sinh. Lợi ích: Gỗ: Gù hương có gỗ quý, màu sắc đẹp, mùi thơm đặc trưng, cứng và bền, được sử dụng trong đóng đồ nội thất cao cấp, điêu khắc và làm vật liệu xây dựng. Tinh dầu: Tinh dầu chiết xuất từ gỗ hoặc lá có mùi thơm dễ chịu, được dùng trong sản xuất nước hoa và thuốc. Bảo tồn: Là một trong những loài cây rừng quý hiếm cần được bảo vệ và khai thác bền vững.
ĐINH HƯƠNG
Tên tiếng Việt: Đinh hương Tên khoa học: Syzygium aromaticum (L.) Merr. & L.M.Perry Họ thực vật: Myrtaceae (Họ Sim) Miêu tả hình thái: Cây đinh hương là cây gỗ nhỏ đến trung bình, cao khoảng 10 – 12 m. Thân thẳng, vỏ màu xám nâu, hơi sần sùi. Lá mọc đối, hình elip hoặc bầu dục, mặt trên bóng xanh đậm, mặt dưới nhạt hơn, dài từ 5 – 10 cm. Hoa nhỏ, màu đỏ tía, hình nụ, mọc thành chùm ở ngọn cành hoặc nách lá. Quả hình bầu dục, khi chín có màu đỏ hoặc tím, có mùi thơm đặc trưng. Phân bố: Có nguồn gốc từ quần đảo Maluku (Indonesia). Hiện nay được trồng rộng rãi ở nhiều vùng nhiệt đới như Indonesia, Ấn Độ, Sri Lanka, Việt Nam (chủ yếu ở các tỉnh phía Nam), Tanzania, Madagascar. Cây thích hợp sinh trưởng ở vùng khí hậu nhiệt đới ẩm, đất thoát nước tốt. Lợi ích: Gia vị: Nụ hoa đinh hương được dùng làm gia vị thơm trong nấu ăn, đặc biệt trong ẩm thực phương Đông và phương Tây. Dược liệu: Tinh dầu đinh hương có tác dụng kháng khuẩn, giảm đau, chống viêm, thường dùng trong nha khoa để giảm đau răng, điều trị viêm nhiễm. Mỹ phẩm: Tinh dầu đinh hương được sử dụng trong ngành mỹ phẩm và nước hoa. Ứng dụng khác: Làm chất bảo quản thực phẩm tự nhiên và chất tạo hương trong công nghiệp thực phẩm.
ĐIỀN THANH
Tên tiếng Việt: Điền thanh Tên khoa học: Sesbania cannabina (Retz.) Poir. Họ thực vật: Fabaceae (Họ Đậu) Miêu tả hình thái: Cây thân thảo, thân nhẵn, cao từ 1 – 3 m, phân nhiều cành. Lá kép lông chim 1 lần, gồm nhiều cặp lá chét hình bầu dục nhỏ, màu xanh nhạt. Hoa màu vàng, mọc đơn hoặc thành chùm ở nách lá. Quả dạng đậu thẳng hoặc hơi cong, dài khoảng 10 – 15 cm, khi chín có màu nâu hoặc đen, chứa nhiều hạt nhỏ hình bầu dục. Phân bố: Cây phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, bao gồm Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, và các nước Đông Nam Á khác. Ở Việt Nam, cây thường mọc hoang hoặc được trồng làm cây phủ đất trong các vùng đất trống hoặc đất bạc màu. Lợi ích: Phủ đất và cải tạo đất: Điền thanh là cây che phủ đất hiệu quả, giúp chống xói mòn, cải tạo đất bạc màu và tăng độ phì nhiêu nhờ khả năng cố định đạm sinh học. Thức ăn chăn nuôi: Lá và thân cây có thể dùng làm thức ăn xanh cho gia súc, bò, dê. Nông nghiệp: Được sử dụng trong các hệ thống canh tác nông nghiệp bền vững, hỗ trợ cải thiện đất và sinh trưởng cây trồng khác. Sinh thái: Góp phần tạo môi trường sống cho đa dạng sinh học và duy trì cân bằng sinh thái vùng đất nông nghiệp.
HỒNG ĂN
Tên tiếng Việt thường gọi: Cây Hồng, Hồng Ngâm, Hồng Giòn, Hồng Quả Tên khoa học: Diospyros kaki Thunb. Họ: Ebenaceae (họ Thị) Kiểu hình: Cây gỗ nhỏ đến trung bình, rụng lá theo mùa, cao khoảng 5 đến 15 mét. Lá mọc so le, hình bầu dục hoặc hình trái xoan, mép nguyên, mặt trên lá bóng. Hoa đơn tính, màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, mọc ở nách lá. Quả mọng, hình cầu hoặc hơi dẹt, có màu vàng cam đến đỏ khi chín, vị ngọt hoặc chát tùy giống. Một số giống cần xử lý ngâm để loại bỏ vị chát. Phân bố: Có nguồn gốc từ Trung Quốc, sau lan rộng ra Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước Đông Á khác. Hiện nay cây được trồng phổ biến tại nhiều vùng ôn đới và cận nhiệt đới, bao gồm Việt Nam, đặc biệt là tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Lạng Sơn, Hà Giang, Sơn La. Cây thích hợp với khí hậu mát, đất tơi xốp, thoát nước tốt. Lợi ích: Cây Hồng được trồng chủ yếu để lấy quả ăn tươi hoặc chế biến (hồng sấy, hồng ngâm). Quả có giá trị dinh dưỡng cao, giàu vitamin A, C, chất xơ và chất chống oxy hóa. Ngoài ra, cây còn được trồng làm cảnh hoặc lấy gỗ (gỗ cứng, mịn, có màu nâu). Trong y học cổ truyền, quả và lá hồng có thể được sử dụng để hỗ trợ tiêu hóa và điều hòa huyết áp.
GIỔI
Tên tiếng Việt: Giổi Tên khoa học: Magnolia balansae (Finet & Gagnep.) Dandy Họ thực vật: Magnoliaceae (Họ Mộc lan) Miêu tả hình thái: Cây gỗ lớn, cao có thể đến 20 – 30 m. Thân thẳng, vỏ màu xám nhạt, hơi sần sùi. Lá đơn, mọc so le, hình bầu dục hoặc elip, mặt trên lá màu xanh đậm bóng, mặt dưới nhạt hơn, dài từ 10 – 20 cm, mép nguyên. Hoa lớn, có mùi thơm nhẹ, màu trắng hoặc trắng ngà, có nhiều cánh hoa xếp xoắn ốc. Quả dạng hộp, chứa nhiều hạt có cánh nhỏ. Phân bố: Phân bố chủ yếu ở các khu vực miền núi của Việt Nam (như Tây Bắc, Trung Bộ) và một số vùng lân cận thuộc Trung Quốc. Cây ưa khí hậu mát mẻ, vùng đất cao có độ ẩm vừa phải. Lợi ích: Gỗ: Gỗ giổi có chất lượng tốt, bền, thường được sử dụng trong sản xuất đồ mộc, làm nội thất và xây dựng. Cảnh quan: Cây có hoa đẹp, thơm, thích hợp trồng làm cây bóng mát và cảnh quan trong các khu rừng sinh thái hoặc công viên. Bảo tồn: Là loài cây quý hiếm, có giá trị bảo tồn đa dạng sinh học trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
ĐỊA LIỀN
Tên tiếng Việt: Địa liền, Riềng chua, Riềng cạn Tên khoa học: Kaempferia galanga L. Họ thực vật: Zingiberaceae (Họ Gừng) Miêu tả hình thái: Địa liền là cây thân thảo nhỏ, sống lâu năm, cao khoảng 30 – 60 cm. Thân ngắn, dạng củ (củ rễ), thường nằm ngang dưới đất, có màu nâu đỏ. Lá mọc sát gốc, hình trứng hoặc hình mác, mặt trên xanh bóng, mặt dưới nhạt. Hoa đơn độc, mọc ở ngọn thân hoặc gần sát mặt đất, màu tím hoặc tím nhạt với sọc tím đậm. Quả nang hình tròn hoặc thuôn, chứa nhiều hạt nhỏ. Phân bố: Phân bố chủ yếu ở các nước Đông Nam Á như Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia, và Ấn Độ. Ở Việt Nam, địa liền được trồng phổ biến tại các vùng đồng bằng và trung du với khí hậu nhiệt đới ẩm. Lợi ích: Dược liệu: Củ địa liền chứa tinh dầu có tác dụng kháng viêm, giảm đau, kích thích tiêu hóa, trị cảm cúm, ho, đau dạ dày. Gia vị: Củ địa liền được dùng làm gia vị trong ẩm thực, tạo mùi thơm đặc trưng cho các món ăn. Chăm sóc sức khỏe: Sử dụng trong các bài thuốc truyền thống giúp lưu thông khí huyết, giảm đau nhức cơ thể và chống viêm nhiễm. Khác: Tinh dầu địa liền còn dùng trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa.