Dữ liệu thực vật
Thông tin chi tiết về các loài thực vật tại vườn quốc gia
Bài viết
HOA HỒNG
Tên tiếng Việt: Hoa hồng Tên khoa học: Rosa sinensis Họ: Rosaceae (họ Hoa hồng) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây bụi hoặc thân leo, có gai nhỏ hoặc lớn tùy giống, thân mềm và linh hoạt. Lá: Lá kép lông chim, thường gồm 3–9 lá chét nhỏ, màu xanh bóng, mép lá có răng cưa. Hoa: Hoa to, đẹp, có nhiều cánh, đa dạng màu sắc như đỏ, hồng, trắng, vàng; nở rộ vào mùa xuân và mùa hè. Quả: Quả hạch nhỏ, hình cầu gọi là hồng hoa hồng, chứa nhiều hạt nhỏ bên trong. Phân bố Nguồn gốc: Hoa hồng có nguồn gốc chủ yếu từ khu vực Á-Âu, nhiều loài tự nhiên và giống được lai tạo. Phân bố: Trồng rộng rãi trên khắp thế giới, đặc biệt ở các vùng ôn đới và cận nhiệt đới. Lợi ích Trang trí: Là loài cây cảnh phổ biến nhất thế giới, dùng trồng sân vườn, ban công, công viên nhờ hoa đẹp, mùi thơm. Dược liệu: Hoa hồng và quả hồng hoa hồng được dùng trong y học truyền thống và mỹ phẩm, có tác dụng chống viêm, làm dịu da. Thực phẩm: Quả hồng hoa hồng có thể dùng làm trà, mứt, siro. Tâm linh: Hoa hồng còn mang nhiều ý nghĩa biểu tượng trong văn hóa, thể hiện tình yêu, sắc đẹp, sự kiêu hãnh.
HOA MỘC
Tên tiếng Việt: Hoa mộc Tên khoa học: Osmanthus fragrans Họ: Oleaceae (họ Ô liu) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, cao từ 3–12 mét, thân thẳng, vỏ màu nâu xám. Lá: Lá đơn, hình bầu dục hoặc thuôn dài, mép lá có răng cưa nhẹ, màu xanh đậm, bóng. Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, rất thơm, thường nở vào mùa thu hoặc mùa đông. Hoa mọc thành cụm ở nách lá hoặc đầu cành. Quả: Quả mọng nhỏ, màu xanh sau đó chuyển sang màu đen khi chín. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng Đông Á, đặc biệt là Trung Quốc, Nhật Bản và Việt Nam. Phân bố: Được trồng rộng rãi ở các nước Đông Nam Á, Đông Á và cả ở một số vùng có khí hậu ôn hòa trên thế giới. Lợi ích Trang trí: Cây hoa mộc thường được trồng làm cây cảnh, tạo mùi thơm dễ chịu cho không gian sân vườn, công viên. Hương liệu: Hoa mộc là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất nước hoa, tinh dầu và trà hoa mộc nổi tiếng. Dược liệu: Trong y học cổ truyền, hoa mộc có tác dụng điều hòa khí huyết, giúp thanh nhiệt và làm dịu thần kinh. Văn hóa: Hoa mộc còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự trong sạch, tinh khiết và may mắn trong văn hóa phương Đông.
TRE BÁT ĐỘ
Tên tiếng Việt: Tre bát độ Tên khoa học: Dendrocalamus latiflorus Họ: Poaceae (họ Lúa, họ Hòa thảo) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây tre thân gỗ lớn, thân thẳng, có thể cao từ 15–25 mét, đường kính thân từ 8–15 cm, có đốt rõ ràng và phân nhánh ở ngọn. Lá: Lá rộng, dài, màu xanh đậm, phiến lá có hình thuôn dài, lớn hơn nhiều so với các loài tre thông thường. Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng đến vàng nhạt, mọc thành chùm ở ngọn hoặc nách lá. Rễ: Rễ chùm, giúp cây bám chắc đất và phát triển nhanh. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là Myanmar, Thái Lan, Trung Quốc. Phân bố: Phân bố và được trồng nhiều tại Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia và các vùng nhiệt đới khác. Lợi ích Vật liệu xây dựng: Tre bát độ có thân to, chắc, bền, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhà cửa, làm cầu, đóng đồ nội thất và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Chống xói mòn: Cây giúp giữ đất, chống xói mòn và cải thiện môi trường sinh thái. Thực phẩm: Măng tre non của cây được sử dụng làm thực phẩm phổ biến tại nhiều vùng. Kinh tế: Cây phát triển nhanh, thích hợp trồng kinh tế giúp tạo thu nhập cho người dân vùng núi và đồng bằng.
HOA GIẤY
Tên tiếng Việt: Hoa giấy Tên khoa học: Bougainvillea spectabilis Họ: Nyctaginaceae (họ Muồng trâu) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân leo, thân gỗ, có gai nhỏ, có thể leo cao hoặc lan rộng thành bụi. Lá: Lá đơn, hình trái xoan hoặc hình bầu dục, màu xanh lục, mép nguyên. Hoa: Hoa thật nhỏ màu trắng hoặc vàng nhạt, được bao quanh bởi các cánh giả có màu sắc rực rỡ như hồng, đỏ, tím, cam hoặc trắng, tạo nên vẻ đẹp đặc trưng của hoa giấy. Quả: Quả nang nhỏ, chứa hạt. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc biệt là Brazil và Peru. Phân bố: Được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, trong đó có Việt Nam, Ấn Độ, Thái Lan, Philippines, và nhiều nước khác. Lợi ích Trang trí: Cây hoa giấy được trồng phổ biến làm cây cảnh, cây leo trang trí tường rào, ban công, sân vườn nhờ màu sắc hoa sặc sỡ và khả năng leo bám tốt. Chống xói mòn: Cây có thể dùng để phủ xanh đất trống, chống xói mòn đất. Phong thủy: Ở Việt Nam, hoa giấy còn được trồng với mong muốn mang lại may mắn và tài lộc. Khác: Một số giống hoa giấy còn được dùng để làm bonsai hoặc cắt cành trang trí.
KIM GIAO
Tên tiếng Việt: Kim giao Tên khoa học: Nageia fleuryi Họ: Podocarpaceae (họ Thông tre) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây gỗ lớn, cao từ 20–30 mét, thân thẳng, tán rộng, vỏ cây màu xám nâu. Lá: Lá đơn, hình dải hẹp hoặc hình lưỡi kiếm, xanh bóng, dài từ 5–15 cm, mọc so le. Hoa: Là cây nhóm Gymnosperm (hạt trần), không có hoa thật sự mà có cấu trúc sinh sản đặc trưng của nhóm thông. Quả: Quả không có vỏ, hạt trần, thường được bao quanh bởi các cấu trúc thịt gọi là aril. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ các vùng rừng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á. Phân bố: Tìm thấy chủ yếu ở Việt Nam, Lào, Campuchia, và một số vùng của Trung Quốc, Myanmar. Lợi ích Gỗ: Gỗ kim giao chắc, bền, được khai thác làm đồ nội thất, xây dựng, đóng thuyền. Bảo tồn: Là loài thực vật quý hiếm cần được bảo vệ do khai thác quá mức và mất môi trường sống. Cảnh quan: Đôi khi được trồng làm cây bóng mát hoặc cây cảnh trong các khu bảo tồn và vườn thực vật. Sinh thái: Góp phần bảo vệ đa dạng sinh học và duy trì cân bằng sinh thái trong rừng.
SANH
Tên tiếng Việt: Sanh Tên khoa học: Ficus benjamina Họ: Moraceae (họ Dâu tằm) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân gỗ trung bình đến lớn, có thể cao từ 10–30 mét, thân cây có nhiều rễ phụ mọc từ cành xuống đất, tạo thành các trụ đỡ chắc chắn. Lá: Lá đơn, hình bầu dục hoặc hình elip, màu xanh bóng, mép nguyên, dài khoảng 6–12 cm. Hoa: Hoa rất nhỏ, thường không rõ ràng bên ngoài vì được bao bọc bên trong quả. Quả: Quả hạch nhỏ, hình tròn hoặc hình bầu dục, màu xanh khi non và chuyển sang đỏ hoặc tím khi chín. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ khu vực nhiệt đới châu Á và Úc. Phân bố: Được trồng rộng rãi ở nhiều nước nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, bao gồm Việt Nam, Ấn Độ, Thái Lan, Trung Quốc, Australia, và cả các khu vực đô thị. Lợi ích Trang trí: Cây sanh thường được trồng làm cây cảnh trong nhà, sân vườn, công viên nhờ tán lá dày, bóng mát và dễ tạo dáng bonsai. Môi trường: Giúp thanh lọc không khí, hút bụi và giảm ô nhiễm môi trường đô thị. Tâm linh: Ở nhiều nơi, cây sanh còn mang ý nghĩa tâm linh, được trồng trong đình, chùa. Khác: Gỗ cây sanh có thể dùng làm đồ thủ công mỹ nghệ, tượng.
ĐÀO
Tên tiếng Việt: Đào Tên khoa học: Prunus persica Họ: Rosaceae (họ Hoa hồng) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân gỗ nhỏ hoặc trung bình, cao khoảng 4–10 mét, thân nhẵn, cành mảnh và mềm. Lá: Lá đơn, hình lanceolate (dài và thuôn), mép lá có răng cưa nhỏ, màu xanh lục. Hoa: Hoa đơn hoặc kép, màu hồng nhạt hoặc trắng, nở rộ vào mùa xuân trước khi lá mọc. Quả: Quả hạch lớn, có lớp vỏ lông mềm màu hồng hoặc đỏ, bên trong là thịt quả mọng nước và hạt lớn cứng ở giữa. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng Tây Nam Trung Quốc. Phân bố: Hiện nay được trồng rộng rãi ở nhiều vùng ôn đới và cận nhiệt đới trên thế giới, trong đó có Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam, Châu Âu và Bắc Mỹ. Lợi ích Thực phẩm: Quả đào là loại trái cây giàu dinh dưỡng, chứa nhiều vitamin C, A và chất chống oxy hóa, dùng ăn tươi hoặc chế biến thành mứt, nước ép. Trang trí: Cây đào còn được trồng làm cây cảnh, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán ở Việt Nam, tượng trưng cho sự may mắn và thịnh vượng. Dược liệu: Một số bộ phận của cây đào như hạt và lá được sử dụng trong y học truyền thống để hỗ trợ điều trị một số bệnh. Kinh tế: Là cây trồng kinh tế quan trọng ở nhiều nước, góp phần phát triển nông nghiệp.
XẠ CAN
Tên tiếng Việt: Xạ can Tên khoa học: Belamcanda chinensis Họ: Iridaceae (họ Lác) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân thảo sống lâu năm, cao khoảng 30–70 cm, thân hình trụ thẳng đứng, có nhiều thân con mọc từ gốc. Lá: Lá đơn, hình mác hoặc hình giáo, dài 20–40 cm, rộng 3–6 cm, màu xanh đậm, mọc thành cụm. Hoa: Hoa lớn, màu vàng rực rỡ với các đốm nâu hoặc đỏ sẫm ở giữa cánh hoa, thường nở vào mùa hè. Quả: Quả nang hình cầu, khi già có màu nâu đen, chứa nhiều hạt nhỏ. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ Đông Á, đặc biệt là Trung Quốc, Nhật Bản và Việt Nam. Phân bố: Phân bố chủ yếu ở các vùng khí hậu ôn hòa và cận nhiệt đới của châu Á. Lợi ích Dược liệu: Rễ và thân rễ xạ can được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh về đường hô hấp như viêm họng, viêm amidan, ho khan, đồng thời có tác dụng thanh nhiệt, giải độc. Trang trí: Cây có hoa đẹp nên cũng được trồng làm cây cảnh trong sân vườn. Nghiên cứu: Thành phần hóa học của xạ can được nghiên cứu có tác dụng kháng viêm và chống oxy hóa.
BA CHẠC
Tên tiếng Việt: Ba chạc Tên khoa học: Evodia lepta Họ: Rutaceae (họ Cam) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây gỗ nhỏ đến trung bình, cao khoảng 5–15 mét, thân thẳng, vỏ mỏng có màu xám nhạt hoặc nâu. Lá: Lá kép lông chim một lần hoặc hai lần, gồm nhiều lá chét nhỏ hình bầu dục hoặc thuôn dài, màu xanh đậm. Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, tập trung thành chùm lớn ở ngọn cành. Quả: Quả dạng quả mọng nhỏ, khi chín chuyển sang màu đỏ hoặc đen. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á. Phân bố: Phân bố rộng rãi ở Việt Nam, Trung Quốc, Lào, Campuchia, Thái Lan và các nước Đông Nam Á khác. Lợi ích Dược liệu: Cây ba chạc được dùng trong y học truyền thống để chữa các bệnh về tiêu hóa, đau bụng, sốt và các bệnh viêm nhiễm nhẹ. Gỗ: Gỗ có thể dùng làm vật liệu xây dựng nhẹ hoặc làm đồ thủ công mỹ nghệ. Môi trường: Cây ba chạc cũng được trồng để phủ xanh đất trống đồi trọc, góp phần bảo vệ môi trường.
SANG/ SẢNG
Tên : Sang / Sảng Tên khoa học : Sterculia lanceolata Cav. Họ : Họ Bồ hòn (Malvaceae) Hình thái : Cây gỗ lớn cao từ 15–25 mét, thân thẳng, vỏ ngoài màu xám nâu. Lá đơn hoặc mọc thành chùm, hình bầu dục đến thuôn dài, mép nguyên. Hoa nhỏ, màu vàng hoặc đỏ, mọc thành cụm ở đầu cành. Quả nang lớn, chứa nhiều hạt có lông. Phân bố : Phân bố chủ yếu ở các vùng rừng nhiệt đới Đông Nam Á như Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan và miền nam Trung Quốc. Thường mọc trong rừng mưa và rừng thứ sinh. Lợi ích : Gỗ cây sang có chất lượng tốt, dùng trong xây dựng, đóng đồ gỗ và làm than hoạt tính. Hạt cây có thể dùng để chiết xuất dầu. Cây còn có giá trị bảo vệ môi trường.
BẠCH ĐÀN
Tên tiếng Việt: Bạch đàn Tên khoa học: Eucalyptus globulus Họ: Myrtaceae (họ Sim) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây gỗ lớn, cao từ 30 đến 55 mét, thân thẳng, vỏ cây mỏng, có thể bong tróc từng mảng. Lá: Lá đơn, hình lưỡi kiếm, dài 10–20 cm, màu xanh lam nhạt đến xanh lục, có mùi thơm đặc trưng do tinh dầu bạch đàn. Hoa: Hoa màu trắng kem, không có cánh hoa thật, thay vào đó là nhiều nhị hoa màu trắng tập trung thành chùm. Quả: Quả nang hình cầu hoặc hình chén, chứa nhiều hạt nhỏ. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ Australia (Úc). Phân bố: Được trồng rộng rãi ở nhiều quốc gia có khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, trong đó có Việt Nam, Brazil, Ấn Độ, và nhiều nước khác. Lợi ích Gỗ: Gỗ bạch đàn dùng trong công nghiệp chế biến giấy, làm đồ mộc, xây dựng và làm nhiên liệu sinh học. Tinh dầu: Tinh dầu bạch đàn có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, làm thuốc xoa bóp, và hương liệu trong sản xuất mỹ phẩm, dược phẩm. Bảo vệ đất: Cây bạch đàn giúp cải thiện chất lượng đất, chống xói mòn và làm tăng độ che phủ rừng. Cảnh quan: Được trồng làm cây bóng mát và hàng rào xanh.
ĐỀ
Tên : Đề Tên khoa học : Ficus religiosa L. Họ : Họ Dâu Tằm (Moraceae) Hình thái : Cây gỗ lớn, cao đến 30 mét, tán rộng, thân có vỏ xám nhẵn. Lá hình trái tim đặc trưng với đầu lá nhọn kéo dài thành mũi. Hoa nhỏ, không rõ ràng, phát triển bên trong quả giả dạng sung. Quả hình cầu nhỏ, màu đỏ khi chín. Phân bố : Phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, bao gồm Ấn Độ, Nepal, Sri Lanka và Việt Nam. Thường được trồng trong đền chùa và các khu vực linh thiêng. Lợi ích : Cây có giá trị tâm linh cao, được coi là cây thiêng trong nhiều nền văn hóa. Gỗ, lá và nhựa cây còn được dùng trong y học dân gian chữa các bệnh về hô hấp và tiêu hóa.